Code “thối” hình thành như thế nào?

Code “thối” hình thành như thế nào?
Ảnh của Mohammad Rahmani từ Unsplash

Trong hành trình học và làm việc với lập trình, chắc hẳn ai cũng từng nghe đến khái niệm “code thối” hay “code smell”. Bạn là sinh viên công nghệ thông tin, hoặc một lập trình viên trẻ mới bước vào ngành, có lẽ vẫn còn mơ hồ về lý do vì sao code có thể trở nên “thối” dần theo năm tháng, dù ban đầu trông khá đẹp đẽ.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích chi tiết quá trình hình thành code thối, lý do tại sao nó xảy ra, kèm những ví dụ cụ thể từ thực tiễn để giúp bạn nhận diện sớm, tránh trở thành “nạn nhân” của những dòng code khó bảo trì và đầy rắc rối.

Code thối là gì? Khái niệm và thực trạng

Người đầu tiên giới thiệu khái niệm này là Kent Beck, một trong những người tiên phong trong phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt (Agile), khi ông làm việc cùng Martin Fowler. Khái niệm được phổ biến rộng rãi qua cuốn sách nổi tiếng của Martin Fowler: “Refactoring: Improving the Design of Existing Code” (1999).

“Code thối” (code smell) là thuật ngữ ám chỉ những đoạn mã có vấn đề tiềm ẩn, không phải là lỗi cú pháp nhưng gây rắc rối khi mở rộng hoặc bảo trì về sau. Thường, code thối xuất hiện khi nhóm phát triển không tuân thủ các nguyên tắc thiết kế tốt hoặc do áp lực tiến độ phải hoàn thành dự án nhanh.

Ngay từ thời sinh viên, tôi đã từng viết những đoạn mã mà sau vài tháng nhìn lại, thực sự không còn nhận ra logic mình đã dùng. Tôi từng xây dựng một ứng dụng quản lý thư viện với các hàm dài hàng trăm dòng, đặt tên biến khó hiểu và phụ thuộc rất nhiều vào giá trị “magic number”. Khi đến giai đoạn bổ sung tính năng, sửa bug, tôi mất gấp đôi thời gian so với việc phát triển ban đầu chỉ vì không hiểu nổi code cũ.

Nguyên nhân hình thành code thối: Chủ quan và khách quan

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến code thối.

Thứ nhất, do thiếu kiến thức về thiết kế phần mềm: lập trình viên mới thường chưa nắm vững SOLID, DRY, KISS, dẫn đến viết mã lặp đi lặp lại, gắn kết chặt chẽ giữa các phần.

Thứ hai, áp lực về thời gian khiến mọi người chọn giải pháp “đi tắt”, chỉ tập trung vào chạy đúng chức năng, bỏ qua tối ưu hóa code và tài liệu hóa.

Thứ ba, giao tiếp trong nhóm không rõ ràng: mỗi người một phong cách, không thống nhất quy chuẩn đặt tên, cấu trúc project.

Tôi nhớ dự án đầu tiên mà mình tham gia, nhóm có 5 thành viên và không hề thỏa thuận cách tổ chức code. Mỗi người có 1 phong cách code khác nhau và kết quả sau 2 tháng, phần login có tới… 3 phiên bản và chẳng ai muốn “đụng tay” vào đoạn code cũ của người khác vì sợ “toang” cả hệ thống.

Những dấu hiệu nhận diện “code thối”

Một số dấu hiệu điển hình có thể kể đến:

  • Đoạn mã quá dài (God Function/Class)
  • Biến đặt tên chung chung (temp, data, flag)
  • Trùng lặp logic ở nhiều nơi
  • Sử dụng giá trị “magic number”, hardcode
  • Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các module

Ví dụ, bạn viết một hàm xử lý tính lương, bên trong gọi tới hàm truy xuất dữ liệu nhân viên, rồi lại xử lý bonus, lại kiểm tra vị trí, tất cả gói hết vào một function dài hơn 200 dòng. Hôm sau, khi cần thêm logic mới, bạn không biết phải sửa ở đâu, rất dễ tạo bug.

Trong một lần bảo trì hệ thống quản lý nhân sự, tôi gặp phải một đoạn mã xử lý việc tính ngày nghỉ phép còn lại cho nhân viên. Thay vì chia nhỏ logic theo từng loại nghỉ (nghỉ phép năm, nghỉ ốm, nghỉ không lương…), lập trình viên trước đó đã gộp toàn bộ logic vào một hàm duy nhất dài hơn 300 dòng.

Kết quả là, khi tôi cần sửa một lỗi nhỏ liên quan đến việc tính số ngày nghỉ phép năm cho nhân viên chuyển bộ phận giữa năm, tôi phải mất gần 5 ngày để đọc hiểu và kiểm tra từng điều kiện lồng nhau, vì không có tài liệu, không có test case, và mọi thứ đều viết theo kiểu hardcode.

Quá trình hình thành code thối: Từ tốt đến “khó bảo trì”

Thông thường, code thối không xuất hiện ngay từ đầu. Ban đầu, sản phẩm nhỏ, ít chức năng, code đơn giản nên ai cũng hiểu được.

Tuy nhiên, khi dự án mở rộng, hoặc có nhiều người cùng tham gia phát triển, mỗi lần update thêm, sửa bug hoặc “patch tạm”, code bắt đầu phát sinh những mảnh vá mới: function quá dài, copy-paste để cho nhanh, override biến toàn cục. Dần dần, các phần liên kết chặt chẽ với nhau khiến mỗi lần muốn thêm gì mới hay sửa lỗi trở thành ác mộng.

Cá nhân tôi đã từng trải qua những dự án như vậy. Tôi khá tự tin khi bắt đầu: ban đầu mọi thứ sạch sẽ, rõ ràng. Nhưng càng về sau, do thay đổi yêu cầu của khách hàng, tôi liên tục “bẻ” chức năng, sửa code trực tiếp mà không refactor lại.

Kết quả, sau 6 tháng, chính tôi cũng ngán ngẩm khi phải đọc lại sản phẩm của mình vì chẳng còn nhớ nổi logic ban đầu đã đi đâu về đâu.

Làm sao để phòng tránh code thối? Kinh nghiệm thực tế và lời khuyên

Muốn hạn chế code thối, bản thân tôi nhận thấy phải luôn ý thức về thiết kế từ đầu, thà mất thêm thời gian lên cấu trúc project, nghiên cứu các pattern (ví dụ MVC, Repository…) còn hơn vội vàng để rồi “trả giá” về sau.

Đừng tiếc thời gian đặt tên biến, viết tài liệu, chú thích, và chia nhỏ các function/class, đừng để “God Function” chiếm lĩnh project. Quan trọng nhất, hãy thường xuyên refactor lại code, nếu phát hiện đoạn nào thấy khó hiểu, hãy tìm cách tách nhỏ hoặc viết lại cho rõ ràng.

Một điều nữa là luôn trao đổi với team, thống nhất quy chuẩn từ sớm, tránh tình trạng “mỗi người một phiên bản”. Đừng ngại học hỏi những cái mới, vì lĩnh vực công nghệ luôn thay đổi liên tục: chỉ có tư duy cập nhật mới giúp bạn tiến xa.

Kết luận

Code thối là vấn đề phổ biến mà bất kỳ lập trình viên, đặc biệt là sinh viên hoặc người mới đi làm đều dễ gặp phải nếu không chú trọng thiết kế, tuân thủ nguyên tắc phát triển phần mềm. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ về quá trình hình thành code thối, những nguyên nhân trực tiếp cũng như dấu hiệu nhận biết.

Hãy luôn duy trì thói quen viết code sạch, rõ ràng, thường xuyên refactor và tổ chức code khoa học ngay từ đầu để tiết kiệm thời gian, công sức khi bảo trì hoặc mở rộng về sau. Đừng để những dòng code hôm nay là “cơn ác mộng” của bạn trong tương lai!

Tôi xin lỗi nếu bài viết có bất kỳ typo nào. Nếu bạn nhận thấy điều gì bất thường, xin hãy cho tôi biết.

Nếu có bất điều gì muốn nói, bạn có thể liên hệ với tôi qua các mạng xã hội, tạo discussion hoặc report issue trên Github.